menu_book
見出し語検索結果 "ngày xưa" (1件)
ngày xưa
日本語
名昔
Bà đã kể nhiều câu chuyện ngày xưa
お祖母さんは昔話をたくさん教えてくれた
swap_horiz
類語検索結果 "ngày xưa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ngày xưa" (1件)
Bà đã kể nhiều câu chuyện ngày xưa
お祖母さんは昔話をたくさん教えてくれた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)